field of force

/'fi:ldəv'fɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
field of force

A magnet creates a field of force around itself.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Trường lực: Một vùng không gian trong đó một lực vật (như lực điện từ, lực hấp dẫn) tác dụng lên các vật thể tính chất phù hợp nằm trong vùng đó. Đây một khái niệm cơ bản dùng để mô tả tương tác từ xa không cần tiếp xúc trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Earth is surrounded by a gravitational field of force. (Trái Đất được bao quanh bởi một trường lực hấp dẫn.)
    • Scientists study the electromagnetic field of force around a magnet. (Các nhà khoa học nghiên cứu trường lực điện từ xung quanh một nam châm.)
    • The concept of a field of force helps explain how charged particles interact. (Khái niệm trường lực giúp giải thích cách các hạt mang điện tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To map a field of force": vẽ bản đồ, xác định phân bố của một trường lực.

    • The experiment aims to map the magnetic field of force in the lab. (Thí nghiệm nhằm vẽ bản đồ trường lực từ trong phòng thí nghiệm.)
  • "Lines of force" (đường sức) trong một "field of force": Các đường tưởng tượng biểu thị hướng đôi khi cường độ của lực trong trường.

    • Iron filings align along the lines of force in a magnetic field. (Các mạt sắt sắp xếp theo các đường sức trong một từ trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Force field (n): Cách gọi khác, thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh, cùng nghĩa với "field of force".

    • The spaceship was protected by an invisible force field. (Con tàu vũ trụ được bảo vệ bởi một trường lực vô hình.)
  • Field (n): Trường. Trong vật , từ này thường ngụ ý "trường lực" khi ngữ cảnh rõ ràng.

    • electric field (điện trường), gravitational field (trường hấp dẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Force field: Trường lực (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Field: Trường (nghĩa rộng, có thể chỉ "field of force" trong ngữ cảnh vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành với cụm danh từ "field of force").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "field of force").

field of force

A magnet creates a field of force around itself.

danh từ
  1. (vật ) thường học

Từ đồng nghĩa